niobrara river

niobrara river

The Niobrara River flows through a scenic valley in Nebraska.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Niobrara: Một con sôngHoa Kỳ, phụ lưu của sông Missouri. Sông này chảy qua các tiểu bang Wyoming Nebraska.

dụ sử dụng
  • (Sông Niobrara chảy qua vùng Đồi Cát đẹp như tranh vẽ của Nebraska.)
  • (Nhiều người thích chèo thuyền kayak trên sông Niobrara vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Niobrara River Valley": Thung lũng sông Niobrara, một khu vực nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên các hoạt động giải trí ngoài trời.
    • The Niobrara River Valley is a popular destination for camping and fishing. (Thung lũng sông Niobrara một điểm đến phổ biến cho cắm trại câu .)
Biến thể từ gần giống
  • Niobrara (danh từ riêng): Tên của một hạt (county) ở tiểu bang Wyoming, Hoa Kỳ.
    • Niobrara County is known for its wide-open spaces and wildlife. (Hạt Niobrara nổi tiếng với không gian rộng mở động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng của một con sông cụ thể. Có thể gọi là "con sông" hoặc "phụ lưu" nhưng không thay thế được tên gọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Niobrara River" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Niobrara River".